colorado desert
Học thuậtThân thiện
The Colorado Desert stretches across the arid landscape of southeastern California.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Sa mạc Colorado: Một vùng hoang mạc khô cằn nằm ở phía đông nam tiểu bang California, Hoa Kỳ. Đây là một phần của sa mạc Sonoran lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Colorado Desert is known for its unique flora like the ocotillo and the California fan palm. (Sa mạc Colorado nổi tiếng với hệ thực vật độc đáo như cây ocotillo và cây cọ quạt California.)
- Many people visit the Colorado Desert to see the Salton Sea. (Nhiều người đến thăm sa mạc Colorado để xem Biển Salton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Colorado Desert region": khu vực sa mạc Colorado.
- Agriculture in the Colorado Desert region relies heavily on irrigation. (Nông nghiệp ở khu vực sa mạc Colorado phụ thuộc nhiều vào hệ thống tưới tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonoran Desert (n): Sa mạc Sonoran, một sa mạc lớn hơn ở Bắc Mỹ mà sa mạc Colorado là một phần của nó.
- Low Desert (n): Tên gọi khác để chỉ phần sa mạc Colorado có độ cao thấp, để phân biệt với "High Desert" (sa mạc Mojave).
Từ đồng nghĩa
- Low Desert (trong ngữ cảnh địa lý California): Sa mạc thấp.
- Southeastern California desert: Sa mạc đông nam California.
Thông tin địa lý liên quan
- Vị trí: Nằm chủ yếu ở Hạt Imperial và một phần của Hạt San Diego và Riverside, California.
- Đặc điểm: Có khí hậu sa mạc nóng, mùa đông ôn hòa và là nơi có các thung lũng trũng như Thung lũng Coachella và Imperial.
- Điểm tham quan: Bao gồm Công viên Tiểu bang Anza-Borrego Desert, Biển Salton, và các khu vực canh tác trồng trọt chuyên sâu.
The Colorado Desert stretches across the arid landscape of southeastern California.
Noun
- sa mạc Colorado miền đông nam California.